Bản dịch của từ Calk trong tiếng Việt
Calk

Calk (Verb)
Ghi chép hoặc sao lại một bản vẽ bằng cách chà mặt sau của nó bằng phấn đỏ hoặc phấn đen, rồi dùng que cùn hoặc kim sắt lướt theo nét vẽ để in lại đường nét lên tờ giấy hoặc vật đặt chồng lên trên.
To copy a drawing by rubbing the back of it with red or black chalk and then passing a blunt stylus or needle over the lines so as to leave a tracing on the paper or other thing against which it is laid or held.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "calk" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là làm cho một bề mặt trở nên kín gió hoặc kín nước bằng cách sử dụng vật liệu đặc biệt. Từ này thường được sử dụng trong ngành xây dựng và sửa chữa. Trong văn phong Anh-Anh, "calk" có thể có phiên bản viết khác là "caulk" trong văn phong Anh-Mỹ, được phát âm là /kɔːk/ trong cả hai dạng. Tuy nhiên, tác động sử dụng từ có thể khác nhau tùy vào khu vực, với "caulk" được ưa chuộng hơn trong tiếng Anh Mỹ.
Họ từ
Từ "calk" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là làm cho một bề mặt trở nên kín gió hoặc kín nước bằng cách sử dụng vật liệu đặc biệt. Từ này thường được sử dụng trong ngành xây dựng và sửa chữa. Trong văn phong Anh-Anh, "calk" có thể có phiên bản viết khác là "caulk" trong văn phong Anh-Mỹ, được phát âm là /kɔːk/ trong cả hai dạng. Tuy nhiên, tác động sử dụng từ có thể khác nhau tùy vào khu vực, với "caulk" được ưa chuộng hơn trong tiếng Anh Mỹ.
