Bản dịch của từ Call-driven policing trong tiếng Việt

Call-driven policing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Call-driven policing(Noun)

kˈɔːldraɪvən pˈɒlɪsɪŋ
ˈkɔɫˈdraɪvən ˈpɑɫɪsɪŋ
01

Một phương pháp thực thi pháp luật mang tính phản ứng hơn là chủ động.

A method of law enforcement that is reactive rather than proactive

这是一种偏向事后反应的执法方式,而非主动出击的。

Ví dụ
02

Một chiến lược cảnh sát ưu tiên việc phản hồi các cuộc gọi yêu cầu dịch vụ.

A policing strategy that prioritizes responding to calls for service

警方的策略主要是优先回应服务请求的电话。

Ví dụ
03

Một phương pháp trong công tác cảnh sát nhấn mạnh hiệu quả trong việc phản hồi các báo cáo từ công dân.

A practice in police work that emphasizes efficiency in response to citizen reports

警方工作中强调对市民举报快速响应的重要性

Ví dụ