call out
PhraseVerb
call out (Phrase)
/kɑl aʊt/
/kɑl aʊt/
AI
Ví dụ
Cô ấy luôn chỉ trích hành vi không thích hợp trong các cuộc thảo luận nhóm.She always calls out inappropriate behavior during group discussions.
Không lịch sự khi chỉ trích người khác công khai về lỗi lầm của họ.It's not polite to call out others in public for their mistakes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
call out (Verb)
/kɑl aʊt/
/kɑl aʊt/
AI
Ví dụ
Cô ấy luôn gọi tên sinh viên của mình trong kỳ thi nói IELTS.She always calls out her students' names during the IELTS speaking test.
Anh ấy không bao giờ chỉ trích hành vi không phù hợp trong lớp viết IELTS của mình.He never calls out inappropriate behavior in his IELTS writing class.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "call out" có nghĩa là lên tiếng để chỉ trích hoặc yêu cầu điều gì đó, thường được sử dụng trong bối cảnh xã hội. Trong tiếng Anh Mỹ, "call out" thường chỉ sự chỉ trích công khai, trong khi trong tiếng Anh Anh, nó có thể mang nghĩa khiêu khích hoặc yêu cầu ai đó đến. Cả hai biến thể đều sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức, nhưng có sự khác biệt nhẹ về sắc thái ý nghĩa và cách sử dụng trong các tình huống giao tiếp.