Bản dịch của từ Calligraphy scroll trong tiếng Việt
Calligraphy scroll
Noun [U/C]

Calligraphy scroll(Noun)
kˈælɪɡrəfi skrˈəʊl
ˈkæɫɪˌɡræfi ˈskroʊɫ
01
Một cuộn giấy hoặc giấy có chứa nội dung hoặc hình minh họa như vậy
A roll of parchment or paper containing text or illustrations.
这是一卷带有文字或插图的纸张或皮革卷。
Ví dụ
02
Một định dạng truyền thống để trình bày các tác phẩm nghệ thuật, đặc biệt trong các nền văn hóa Đông Á.
A traditional format for presenting written art, especially in East Asian cultures.
这是在东亚文化中常用的艺术写作表现形式之一。
Ví dụ
03
Một dòng chữ viết tay trang trí, thường xuất hiện trong các bối cảnh nghệ thuật hoặc chính thức
A style of decorative handwriting commonly seen in artistic or formal settings.
这是一种在艺术或正式场合常见的装饰性手写风格文本。
Ví dụ
