Bản dịch của từ Calm reflection trong tiếng Việt
Calm reflection
Noun [U/C]

Calm reflection(Noun)
kˈɑːm rɪflˈɛkʃən
ˈkɑm rɪˈfɫɛkʃən
01
Một trạng thái bình yên hoặc thanh thản, không có sự kích thích hay lo âu.
A state of peace or tranquility absence of excitement or agitation
Ví dụ
02
Hành động xem xét điều gì đó một cách cẩn thận hoặc có suy nghĩ sâu sắc.
The act of considering something carefully or thoughtfully deep thought
Ví dụ
03
Một sự xem xét nghiêm túc và sâu sắc
A serious and thoughtful consideration
Ví dụ
