Bản dịch của từ Can't say trong tiếng Việt

Can't say

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Can't say(Phrase)

kˈænt sˈeɪ
ˈkænt ˈseɪ
01

Một cụm từ diễn đạt sự không thể nói ra hoặc diễn đạt điều gì đó

A phrase expressing inability to speak or articulate something

Ví dụ
02

Gợi ý một sự do dự hoặc cấm đoán trong việc đưa ra một tuyên bố

Suggests a reluctance or prohibition in making a statement

Ví dụ
03

Được sử dụng để chỉ rằng ai đó không thể diễn đạt một suy nghĩ hoặc cảm xúc nào đó

Used to indicate that someone is unable to express a thought or feeling

Ví dụ