Bản dịch của từ Canaanite trong tiếng Việt

Canaanite

NounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Canaanite (Noun)

kˈænənˌaɪt
ˈkænəˌnaɪt
01

Nhóm các ngôn ngữ Xê-mít có quan hệ gần gũi, trước đây được nói ở Ca-na-an, gồm tiếng Hê-bơ-rơ và tiếng Phê-ni-xi

A group of closely related Semitic languages formerly spoken in Canaan including Hebrew and Phoenician

Ví dụ
02

Người thuộc các dân tộc cổ từng sinh sống ở vùng Ca-na-an thuộc phía đông Địa Trung Hải

A member of the ancient people who lived in Canaan a region in the eastern Mediterranean

Ví dụ

Canaanite (Adjective)

kˈænənˌaɪt
ˈkænəˌnaɪt
01

Thuộc về các dân tộc, ngôn ngữ hoặc vùng đất Ca-na-an thời cổ đại

Relating to the ancient people languages or region of Canaan

Ví dụ