canalise
canalise (Verb)
Nghĩa 02
(động từ) Chuyển hướng hoặc dẫn dòng chảy của nước (hoặc chất lỏng) theo một kênh, mương hoặc rãnh; làm cho dòng chảy tập trung vào một hướng nhất định.
transitive British spelling To channel the flow of.
Nghĩa 03
Xây dựng một con kênh (rạch, mương) xuyên qua một khu vực; đào hoặc tạo một kênh nước.
transitive British spelling To build a canal through.
Dạng động từ của canalise (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | canalise |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | canalised |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | canalised |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | canalises |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | canalising |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "canalise" (được viết là "canalize" trong tiếng Mỹ) có nghĩa là tạo ra hoặc điều chỉnh dòng chảy, thường dùng trong ngữ cảnh kiến trúc và giao thông để chỉ việc dẫn nước hoặc luồng di chuyển theo một hướng cụ thể. Trong tiếng Anh Anh, "canalise" được sử dụng phổ biến hơn trong các ngữ cảnh chính thức, trong khi "canalize" phổ biến hơn ở tiếng Anh Mỹ. Về phát âm, sự khác biệt chủ yếu nằm ở việc nhấn âm và cách phát âm âm tiết cuối.