Anh - Việt

Bản dịch của từ Canalisation trong tiếng Việt

canalisation

Noun

canalisation (Noun)

/kˌænələsˈaɪənti/
/kˌænələsˈaɪənti/
AI

Nghĩa 01

Quản lý hoặc điều phối thông tin, ý kiến hoặc hoạt động theo những kênh liên lạc, đường hướng đã xác định để đảm bảo mọi thứ đi đúng hướng và không lan tỏa ra ngoài.

The management of something using defined channels of communication.

Ví dụ
Quản lý hiệu quả cải thiện giao tiếp trong các cuộc họp cộng đồng hàng tháng.Effective canalisation improves communication in community meetings every month.
Quản lý kém có thể dẫn đến hiểu lầm giữa các cư dân địa phương.Poor canalisation can lead to misunderstandings among local residents.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Hành động hoặc quá trình biến một con sông hoặc kênh đào tự nhiên thành một kênh nhân tạo (được đào hoặc nắn lại) để điều khiển dòng nước, phục vụ giao thông, tưới tiêu hoặc thoát nước.

The conversion of a river or other waterway to a canal.

Ví dụ
Việc kênh hóa con sông đã cải thiện giao thông địa phương vào năm 2022.The canalisation of the river improved local transportation in 2022.
Dự án kênh hóa không làm giảm lũ lụt trong cộng đồng.The canalisation project did not reduce flooding in the community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Trong di truyền học, “canalisation” là khả năng của một kiểu gen sản sinh ra kiểu hình giống nhau (các đặc điểm bên ngoài hoặc chức năng) bất chấp những thay đổi hoặc biến động của môi trường. Nói cách khác, tính ổn định hoặc “đi theo một hướng cố định” của sự phát triển, giúp các đặc điểm không bị ảnh hưởng nhiều bởi điều kiện môi trường khác nhau.

genetics The ability of a genotype to produce the same phenotype regardless of variability of its environment.

Ví dụ
Canalisation giúp trẻ em phát triển kỹ năng tương tự trong các môi trường khác nhau.Canalisation helps children develop similar skills in different environments.
Canalisation không đảm bảo hành vi giống hệt trong mọi tình huống xã hội.Canalisation does not guarantee identical behaviors in every social situation.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh