canalisation
canalisation (Noun)
Nghĩa 01
Quản lý hoặc điều phối thông tin, ý kiến hoặc hoạt động theo những kênh liên lạc, đường hướng đã xác định để đảm bảo mọi thứ đi đúng hướng và không lan tỏa ra ngoài.
The management of something using defined channels of communication.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Hành động hoặc quá trình biến một con sông hoặc kênh đào tự nhiên thành một kênh nhân tạo (được đào hoặc nắn lại) để điều khiển dòng nước, phục vụ giao thông, tưới tiêu hoặc thoát nước.
The conversion of a river or other waterway to a canal.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Trong di truyền học, “canalisation” là khả năng của một kiểu gen sản sinh ra kiểu hình giống nhau (các đặc điểm bên ngoài hoặc chức năng) bất chấp những thay đổi hoặc biến động của môi trường. Nói cách khác, tính ổn định hoặc “đi theo một hướng cố định” của sự phát triển, giúp các đặc điểm không bị ảnh hưởng nhiều bởi điều kiện môi trường khác nhau.
genetics The ability of a genotype to produce the same phenotype regardless of variability of its environment.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Canalisation, hay còn gọi là kênh hóa, là quá trình tạo ra các kênh đào hoặc hệ thống dẫn nước nhằm phục vụ cho các mục đích như tưới tiêu, thoát nước hoặc giao thông thủy. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc môi trường. Sự phân biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không đáng kể, với cách diễn đạt và ý nghĩa tương tự. Tuy nhiên, có thể thấy sự khác biệt nhẹ trong cách phát âm, với tiếng Anh Anh có xu hướng nhấn mạnh nhiều hơn vào âm đầu tiên.