Bản dịch của từ Capacity building trong tiếng Việt

Capacity building

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Capacity building (Noun)

kəpˈæsəti bˈɪldɨŋ
kəpˈæsəti bˈɪldɨŋ
01

Quá trình phát triển và củng cố các kỹ năng, khả năng, quy trình và tài nguyên mà các tổ chức và cộng đồng cần thiết để tồn tại, thích ứng và phát triển trong thế giới thay đổi nhanh chóng.

The process of developing and strengthening the skills, abilities, processes, and resources that organizations and communities need to survive, adapt, and thrive in the fast-changing world.

Ví dụ

Capacity building is essential for community organizations to thrive in 2023.

Xây dựng năng lực là rất cần thiết cho các tổ chức cộng đồng trong năm 2023.

Many people believe capacity building does not happen overnight or easily.

Nhiều người tin rằng xây dựng năng lực không xảy ra qua đêm hoặc dễ dàng.

Is capacity building a priority for social programs in your area?

Xây dựng năng lực có phải là ưu tiên cho các chương trình xã hội trong khu vực của bạn không?

02

Một khái niệm được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như giáo dục, y tế, công tác xã hội và phát triển cộng đồng tập trung vào việc trao quyền cho cá nhân và nhóm.

A concept used in various fields such as education, health, social work, and community development focused on empowering individuals and groups.

Ví dụ

Capacity building helps communities improve their social services and programs.

Xây dựng năng lực giúp các cộng đồng cải thiện dịch vụ và chương trình xã hội.

Capacity building does not happen overnight; it requires time and effort.

Xây dựng năng lực không xảy ra ngay lập tức; nó cần thời gian và nỗ lực.

How does capacity building benefit social workers in their communities?

Xây dựng năng lực mang lại lợi ích gì cho các nhân viên xã hội trong cộng đồng?

03

Sự nâng cao mức độ năng lực của cá nhân, tổ chức và cộng đồng.

The enhancement of the competency levels of individuals, organizations, and communities.

Ví dụ

Capacity building helps communities improve their skills and resources effectively.

Xây dựng năng lực giúp cộng đồng cải thiện kỹ năng và nguồn lực hiệu quả.

Capacity building does not occur overnight; it takes time and effort.

Xây dựng năng lực không xảy ra ngay lập tức; nó cần thời gian và nỗ lực.

How can capacity building benefit social organizations in our city?

Làm thế nào xây dựng năng lực có thể mang lại lợi ích cho các tổ chức xã hội trong thành phố chúng ta?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Capacity building cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Capacity building

Không có idiom phù hợp