Bản dịch của từ Capacity building trong tiếng Việt

Capacity building

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Capacity building(Noun)

kəpˈæsəti bˈɪldɨŋ
kəpˈæsəti bˈɪldɨŋ
01

Quá trình phát triển và củng cố các kỹ năng, khả năng, quy trình và tài nguyên mà các tổ chức và cộng đồng cần thiết để tồn tại, thích ứng và phát triển trong thế giới thay đổi nhanh chóng.

The process of developing and strengthening the skills, abilities, processes, and resources that organizations and communities need to survive, adapt, and thrive in the fast-changing world.

能力建设 - 指发展和增强组织及社区在快速变化世界中生存、适应和发展的各项技能、能力、流程和资源的过程

Ví dụ
02

Một khái niệm được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như giáo dục, y tế, công tác xã hội và phát triển cộng đồng tập trung vào việc trao quyền cho cá nhân và nhóm.

A concept used in various fields such as education, health, social work, and community development focused on empowering individuals and groups.

能力建设 - 指在教育、卫生、社会工作和社区发展等领域,旨在增强个人和群体能力的理念

Ví dụ
03

Sự nâng cao mức độ năng lực của cá nhân, tổ chức và cộng đồng.

The enhancement of the competency levels of individuals, organizations, and communities.

能力建设 - 提升个人、组织和社区的综合能力水平

Ví dụ