Bản dịch của từ Capitalize trong tiếng Việt

Capitalize

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Capitalize (Verb)

kˈæpətəlˌɑɪz
kˈæpɪtˌl̩ɑɪz
01

Chuyển một khoản thu nhập hiện tại thành vốn (tức tính giá trị hiện tại của thu nhập để đổi lấy một số tiền vốn ngay lập tức).

Realize the present value of an income convert into capital.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cung cấp vốn cho một công ty; đầu tư tiền để công ty có tiền hoạt động hoặc mở rộng.

Provide a company with capital.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Viết hoặc in một chữ cái hoặc từ bằng chữ in hoa (chữ cái viết hoa), thay vì chữ thường.

Write or print a word or letter in capital letters.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Tận dụng cơ hội để giành lợi thế hoặc lợi ích.

Take the chance to gain advantage from.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ