capitalize
capitalize (Verb)
Nghĩa 01 · Chuyển một khoản thu nhập hiện tại thành vốn (tức tính giá trị hiện tại của thu nhập để đổi lấy một số tiền vốn ngay lập tức).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của capitalize (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | capitalize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | capitalized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | capitalized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | capitalizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | capitalizing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "capitalize" có nghĩa là viết hoa một chữ cái đầu trong từ hoặc câu. Trong tiếng Anh Mỹ, "capitalize" thường được sử dụng để chỉ hành động này trong ngữ cảnh ngữ pháp. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, ngoài nghĩa ngữ pháp, từ này còn có thể được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính để chỉ việc tận dụng hoặc đầu tư. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng hơn là cách viết hay phát âm.