Bản dịch của từ Carbon liberation trong tiếng Việt

Carbon liberation

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Carbon liberation(Phrase)

kˈɑːbɒn lˌɪbərˈeɪʃən
ˈkɑrbən ˌɫɪbɝˈeɪʃən
01

Sự phát thải carbon, đặc biệt trong bối cảnh khoa học môi trường và biến đổi khí hậu

The release of carbon especially in the context of environmental science and climate change

Ví dụ
02

Một khái niệm quan trọng trong các cuộc thảo luận về khí nhà kính và tác động của chúng đối với sự nóng lên toàn cầu.

A key concept in discussions about greenhouse gases and their impact on global warming

Ví dụ
03

Quá trình phát thải carbon dioxide và các hợp chất carbon khác vào khí quyển.

The process by which carbon dioxide and other carbon compounds are emitted into the atmosphere

Ví dụ