Bản dịch của từ Carbon neutral trong tiếng Việt
Carbon neutral

Carbon neutral(Adjective)
Có một dấu chân carbon bằng không, nghĩa là lượng khí carbon dioxide phát thải ra bằng với lượng đã được loại bỏ khỏi khí quyển.
This results in a net zero carbon emissions, where the amount of carbon dioxide released is balanced by an equivalent amount of carbon dioxide removed from the atmosphere.
实现碳中和,即二氧化碳排放量与移除量相等,从而达到零碳足迹的目标。
Áp dụng các biện pháp giảm phát thải carbon xuống mức thấp nhất có thể.
Discussing practical measures to minimize carbon emissions as much as possible.
指采取各种措施,把碳排放降到最低限度的做法。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Carbon neutral" là thuật ngữ chỉ trạng thái khi lượng khí carbon dioxide (CO2) phát thải vào khí quyển được cân bằng hoàn toàn bằng lượng khí CO2 được hấp thụ hoặc giảm thiểu thông qua các biện pháp như trồng cây hay sử dụng công nghệ tái tạo năng lượng. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các chiến lược về môi trường và phát triển bền vững. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về nghĩa, nhưng trong ngữ cảnh sử dụng, một số tài liệu ở Anh có thể nhấn mạnh hơn đến các hoạt động giảm phát thải.
Thuật ngữ "carbon neutral" xuất phát từ hai từ tiếng Anh: "carbon" (carbon) và "neutral" (trung tính). Từ "carbon" có nguồn gốc từ tiếng Latin "carbo", nghĩa là than, trong khi "neutral" bắt nguồn từ tiếng Latin "nestralis", chỉ trạng thái không có tác động hay ảnh hưởng. Khái niệm này phát triển từ ý tưởng kiểm soát lượng khí CO2 thải ra, nhằm đạt được cân bằng carbon, hướng tới sự bền vững môi trường trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng nghiêm trọng.
Thuật ngữ "carbon neutral" chỉ trạng thái cân bằng carbon, tức là lượng khí carbon dioxide phát thải được bù đắp hoàn toàn bởi quá trình hấp thụ hoặc giảm thiểu khí này. Trong bốn thành phần của IELTS, thuật ngữ này thường xuất hiện trong các bài đọc về môi trường và các cuộc tranh luận trong phần nói và viết, với tần suất tăng cao trong bối cảnh hiện nay về biến đổi khí hậu. Ngoài ra, thuật ngữ cũng được sử dụng phổ biến trong các cuộc thảo luận về chính sách năng lượng và phát triển bền vững, thể hiện sự quan tâm đến việc giảm thiểu khí thải trong các hoạt động kinh tế.
"Carbon neutral" là thuật ngữ chỉ trạng thái khi lượng khí carbon dioxide (CO2) phát thải vào khí quyển được cân bằng hoàn toàn bằng lượng khí CO2 được hấp thụ hoặc giảm thiểu thông qua các biện pháp như trồng cây hay sử dụng công nghệ tái tạo năng lượng. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các chiến lược về môi trường và phát triển bền vững. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về nghĩa, nhưng trong ngữ cảnh sử dụng, một số tài liệu ở Anh có thể nhấn mạnh hơn đến các hoạt động giảm phát thải.
Thuật ngữ "carbon neutral" xuất phát từ hai từ tiếng Anh: "carbon" (carbon) và "neutral" (trung tính). Từ "carbon" có nguồn gốc từ tiếng Latin "carbo", nghĩa là than, trong khi "neutral" bắt nguồn từ tiếng Latin "nestralis", chỉ trạng thái không có tác động hay ảnh hưởng. Khái niệm này phát triển từ ý tưởng kiểm soát lượng khí CO2 thải ra, nhằm đạt được cân bằng carbon, hướng tới sự bền vững môi trường trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng nghiêm trọng.
Thuật ngữ "carbon neutral" chỉ trạng thái cân bằng carbon, tức là lượng khí carbon dioxide phát thải được bù đắp hoàn toàn bởi quá trình hấp thụ hoặc giảm thiểu khí này. Trong bốn thành phần của IELTS, thuật ngữ này thường xuất hiện trong các bài đọc về môi trường và các cuộc tranh luận trong phần nói và viết, với tần suất tăng cao trong bối cảnh hiện nay về biến đổi khí hậu. Ngoài ra, thuật ngữ cũng được sử dụng phổ biến trong các cuộc thảo luận về chính sách năng lượng và phát triển bền vững, thể hiện sự quan tâm đến việc giảm thiểu khí thải trong các hoạt động kinh tế.
