Bản dịch của từ Careful observation trong tiếng Việt

Careful observation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Careful observation(Noun)

kˈeəfəl ˌɒbzəvˈeɪʃən
ˈkɛrfəɫ ˌɑbzɝˈveɪʃən
01

Một sự xem xét kỹ lưỡng để thu thập thông tin hoặc rút ra kết luận

A close scrutiny to gather information or make conclusions

Ví dụ
02

Quá trình quan sát một sự kiện hoặc hiện tượng một cách chi tiết

The process of observing an event or phenomenon in detail

Ví dụ
03

Hành động theo dõi hoặc giám sát cẩn thận một cái gì đó hoặc một ai đó

The act of carefully watching or monitoring something or someone

Ví dụ