Bản dịch của từ Carry a heavy load trong tiếng Việt

Carry a heavy load

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Carry a heavy load(Phrase)

kˈæri ˈɑː hˈiːvi lˈəʊd
ˈkɛri ˈɑ ˈhivi ˈɫoʊd
01

Vận chuyển một lượng lớn thứ gì đó từ nơi này đến nơi khác

To transport a large amount of something from one place to another

Ví dụ
02

Giữ hoặc hỗ trợ một vật nặng trong khi di chuyển

To hold or support a heavy weight while moving

Ví dụ
03

Chịu đựng gánh nặng của một điều gì đó khó khăn hoặc đầy thử thách

To bear the burden of something difficult or challenging

Ví dụ