Bản dịch của từ Carry a heavy load trong tiếng Việt
Carry a heavy load
Phrase

Carry a heavy load(Phrase)
kˈæri ˈɑː hˈiːvi lˈəʊd
ˈkɛri ˈɑ ˈhivi ˈɫoʊd
Ví dụ
Ví dụ
03
Chịu đựng gánh nặng của một điều gì đó khó khăn hoặc đầy thử thách
To bear the burden of something difficult or challenging
Ví dụ
