Bản dịch của từ Cassapanca trong tiếng Việt

Cassapanca

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cassapanca(Noun)

kæsəpˈæŋkə
kæsəpˈæŋkə
01

Một loại rương gỗ hoặc ghế lưu trữ, thường được sử dụng trong các ngôi nhà ở Ý.

A type of wooden chest or storage bench, often used in Italian homes.

Ví dụ
02

Một món đồ nội thất vừa là chỗ ngồi vừa là không gian lưu trữ.

A piece of furniture that serves as both a seat and a storage space.

Ví dụ
03

Thiết kế truyền thống với một nắp mở ra để lộ không gian lưu trữ bên trong.

Traditionally designed with a lid that opens to reveal storage space inside.

Ví dụ