Bản dịch của từ Cautionary tale trong tiếng Việt

Cautionary tale

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cautionary tale(Phrase)

kˈɔːʃənəri tˈeɪl
ˈkɔʃəˌnɛri ˈteɪɫ
01

Một câu chuyện hoặc giai thoại dùng để cảnh báo người khác về những nguy hiểm của hành vi hoặc tình huống mạo hiểm.

A story or anecdote that serves as a warning to others about the dangers of risky behavior or situations

Ví dụ
02

Một câu chuyện nhằm truyền tải bài học đạo đức liên quan đến một hành vi hoặc hành động cụ thể.

A narrative intended to convey a moral lesson regarding a particular behavior or action

Ví dụ
03

Một câu chuyện nêu bật những hệ quả của những hành động nhất định nhằm rút ra bài học.

A tale that highlights the consequences of certain actions in order to teach a lesson

Ví dụ