Bản dịch của từ Cavity wall tie trong tiếng Việt

Cavity wall tie

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cavity wall tie(Noun)

kˈævəti wˈɔl tˈaɪ
kˈævəti wˈɔl tˈaɪ
01

Thiết bị kim loại được sử dụng để buộc nối các bức tường bên trong và bên ngoài của một bức tường rỗng để đảm bảo ổn định cấu trúc.

A metal device used to tie together the inner and outer walls of a cavity wall for structural stability.

Ví dụ
02

Một thành phần thiết yếu trong xây dựng giúp ngăn nước thấm vào giữa các bức tường.

An essential component in construction that helps prevent water ingress between the walls.

Ví dụ
03

Một phần giúp cung cấp hỗ trợ và đảm bảo sự thẳng hàng của các lớp tường.

A part that provides support and ensures alignment of the wall layers.

Ví dụ