Bản dịch của từ Cavity wall tie trong tiếng Việt
Cavity wall tie
Noun [U/C]

Cavity wall tie(Noun)
kˈævəti wˈɔl tˈaɪ
kˈævəti wˈɔl tˈaɪ
Ví dụ
02
Một thành phần thiết yếu trong xây dựng giúp ngăn nước thấm vào giữa các bức tường.
An essential component in construction that helps prevent water ingress between the walls.
Ví dụ
