Bản dịch của từ Celebrated artwork trong tiếng Việt
Celebrated artwork
Noun [U/C]

Celebrated artwork(Noun)
sˈɛlɪbrˌeɪtɪd ˈɑːtwɜːk
ˈsɛɫəˌbreɪtɪd ˈɑrtˌwɝk
Ví dụ
Ví dụ
03
Một tác phẩm nghệ thuật nổi tiếng và được ca ngợi vì chất lượng hoặc ý nghĩa của nó.
A piece of art that is widely known and acclaimed for its quality or significance
Ví dụ
