Bản dịch của từ Cell group trong tiếng Việt

Cell group

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cell group(Noun)

sˈɛl ɡrˈuːp
ˈsɛɫ ˈɡrup
01

Một nhóm cá nhân hoặc tổ chức có chung mục đích hoặc chức năng, thường hoạt động trong một tổ chức lớn hơn.

A group of individuals or entities sharing a common purpose or function, typically within a larger organization.

一群具有共同目标或功能的个人或实体,通常归属于一个更大的组织中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một phân khu của tổ chức lớn hơn thường được dùng trong bối cảnh nhóm xã hội hoặc chính trị.

A part of a larger organizational structure is often used in the context of social or political groups.

大规模组织结构中的某一部分,常在社会或政治团体的语境中使用。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một nhóm tế bào được coi như một đơn vị cho mục đích cụ thể, đặc biệt trong ngữ cảnh sinh học.

A group of cells is considered a unit for a specific purpose, especially in a biological context.

一组被视作一个整体的细胞,特别是在生物学背景下使用

Ví dụ