Bản dịch của từ Cement jungle trong tiếng Việt

Cement jungle

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cement jungle(Phrase)

sˈɛmənt dʒˈʌŋɡəl
ˈsɛmənt ˈdʒəŋɡəɫ
01

Một nơi mà mọi người sống gần gũi với nhau và thiên nhiên bị hạn chế.

A place where people live in close proximity to each other and nature is limited

Ví dụ
02

Một phép ẩn dụ cho môi trường bê tông khắc nghiệt của thành phố

A metaphor for the harsh concrete environment of a city

Ví dụ
03

Khu vực đô thị thường được đặc trưng bởi mật độ cao của các tòa nhà và ít cây xanh.

An urban area often characterized by high density of buildings and little greenery

Ví dụ