Bản dịch của từ Cement jungle trong tiếng Việt
Cement jungle
Phrase

Cement jungle(Phrase)
sˈɛmənt dʒˈʌŋɡəl
ˈsɛmənt ˈdʒəŋɡəɫ
Ví dụ
02
Một hình ảnh ẩn dụ về môi trường bê tông khắc nghiệt của thành phố
A metaphor for the harsh concrete environment of the city.
这比喻了城市中那片严酷的水泥丛林
Ví dụ
