Bản dịch của từ Central console trong tiếng Việt

Central console

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Central console(Noun)

sˈɛntɹəl kˈɑnsoʊl
sˈɛntɹəl kˈɑnsoʊl
01

Vị trí then chốt hoặc quan trọng trong một hệ thống, thường đề cập đến giao diện máy tính hoặc hệ thống điều khiển.

A prominent or essential position within a system, often referring to a computer interface or control system.

Một điểm quan trọng hoặc trung tâm trong hệ thống, thường liên quan đến giao diện người dùng hoặc bộ điều khiển, đóng vai trò then chốt trong quá trình vận hành.

Ví dụ
02

Khoang giữa chỗ của lái xe và hành khách phía trước, thường chứa các nút điều khiển, ngăn chứa đồ và hệ thống giải trí.

Between the driver's seat and the front passenger seat in a car, you'll usually find controls, storage compartments, and the entertainment system.

在车内,驾驶员座位和前排乘客座位之间的区域通常放置控制装置、储物空间以及娱乐系统。

Ví dụ
03

Một bảng điều khiển chính hoặc khu vực chứa các bộ điều khiển và màn hình hiển thị khác nhau.

A main control panel or area where various controls and displays are located.

这是一个主要的控制面板或区域,用于放置各种控制装置和显示屏。

Ví dụ