Bản dịch của từ Central player trong tiếng Việt

Central player

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Central player(Noun)

sˈɛntrəl plˈeɪɐ
ˈsɛntrəɫ ˈpɫeɪɝ
01

Một cá nhân hoặc nhóm đóng vai trò chính trong một hoạt động nào đó, đặc biệt trong bối cảnh nhóm hoặc hợp tác

An individual or a team taking the lead in a specific activity, especially in group work or collaborative situations.

在团队或合作场景中,起主要作用的个人或集体

Ví dụ
02

Một cá nhân, tổ chức hay thực thể quan trọng hoặc trung tâm trong một hoàn cảnh hoặc bối cảnh đặc biệt

A person, organization, or prominent entity in a specific situation or context.

在特定情境或背景下起关键或重要作用的个人、组织或实体

Ví dụ
03

Một nhân tố quan trọng trong quá trình hệ thống hoặc trò chơi, ảnh hưởng đến kết quả của nó.

An important participant in a system process or game who influences its outcome.

在一个系统过程或游戏中,起到关键作用、影响结果的重要参与者

Ví dụ