Bản dịch của từ Ceremonial feast trong tiếng Việt

Ceremonial feast

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ceremonial feast(Noun)

sˌɛrɪmˈəʊnɪəl fˈiːst
ˌsɛrəˈmoʊniəɫ ˈfist
01

Một bữa ăn trang trọng diễn ra vào dịp đặc biệt.

A formal meal held on a special occasion

Ví dụ
02

Một buổi tụ họp để kỷ niệm một sự kiện với đồ ăn và thức uống.

A gathering to celebrate an event with food and drink

Ví dụ
03

Một bữa ăn cầu kỳ thường đi kèm với một nghi lễ tôn giáo hoặc lễ hội.

An elaborate meal typically accompanying a religious or festive ceremony

Ví dụ