ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Certification adequacy
Một tài liệu chính thức xác nhận năng lực ở một lĩnh vực hoặc công việc cụ thể
An official document that verifies competence in a specific area or task
Trạng thái được cấp chứng nhận hoặc công nhận là đạt tiêu chuẩn hoặc đủ điều kiện nhất định
The state of being certified or recognized as meeting certain standards or qualifications
Hành động hoặc quá trình cấp cho ai đó một tài liệu chứng minh tính xác thực của một điều gì đó
The action or process of providing someone with a document attesting to the truth of something