Bản dịch của từ Cessation of support trong tiếng Việt

Cessation of support

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cessation of support(Phrase)

sɛsˈeɪʃən ˈɒf səpˈɔːt
ˌsɛˈseɪʃən ˈɑf ˈsəˌpɔrt
01

Thời điểm hỗ trợ bị rút lui hoặc ngừng lại.

The point in time when support is withdrawn or ceased

Ví dụ
02

Sự chấm dứt chính thức của sự hỗ trợ hoặc ủng hộ dành cho một ai đó

A formal termination of aid or backing given to someone

Ví dụ
03

Hành động ngừng lại hoặc kết thúc việc cung cấp sự hỗ trợ hoặc trợ giúp.

The act of stopping or bringing to an end the provision of assistance or support

Ví dụ