ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cessation of support
Thời điểm hỗ trợ bị rút lui hoặc ngừng lại.
The point in time when support is withdrawn or ceased
Sự chấm dứt chính thức của sự hỗ trợ hoặc ủng hộ dành cho một ai đó
A formal termination of aid or backing given to someone
Hành động ngừng lại hoặc kết thúc việc cung cấp sự hỗ trợ hoặc trợ giúp.
The act of stopping or bringing to an end the provision of assistance or support