Bản dịch của từ Challenging report trong tiếng Việt

Challenging report

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Challenging report(Noun)

tʃˈælɪndʒɪŋ rˈɛpɔːt
ˈtʃæɫɪndʒɪŋ ˈrɛpɔrt
01

Một mô tả chi tiết về một tình huống hoặc chủ đề, đặc biệt là những vấn đề đòi hỏi nỗ lực hoặc kỹ năng đáng kể để xử lý.

A detailed report on a specific event, situation, or topic, especially one that involves significant effort or skill to address.

这是一份关于某个事件、情况或主题的详细报告,尤其涉及那些需要付出巨大努力或技能才能解决的问题。

Ví dụ
02

Một phân tích chính thức về một chủ đề hoặc vấn đề cụ thể, thường đi kèm dữ liệu và kết luận

An official analysis of a specific topic or issue, often providing data and conclusions.

这是一份关于某个特定主题或问题的正式分析,通常会提供数据和结论。

Ví dụ
03

Một văn bản chính thức được trình bày để truyền đạt thông tin

An official document is presented to convey information.

一份正式文件,旨在传达相关信息。

Ví dụ