Bản dịch của từ Change agent trong tiếng Việt

Change agent

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Change agent(Noun)

tʃˈeɪndʒ ˈeɪdʒənt
ˈtʃeɪndʒ ˈeɪdʒənt
01

Một thực thể hoặc lực lượng gây ra sự thay đổi trong một tình huống nhất định.

An entity or force that causes a change in a given situation

Ví dụ
02

Một người thúc đẩy và tạo điều kiện cho sự thay đổi xảy ra trong một tổ chức hoặc cộng đồng.

A person who promotes and enables change to happen within an organization or community

Ví dụ
03

Một yếu tố thúc đẩy sự chuyển mình, thường diễn ra trong bối cảnh xã hội hoặc tổ chức.

A catalyst for transformation often in a social or organizational context

Ví dụ