Bản dịch của từ Change agent trong tiếng Việt
Change agent
Noun [U/C]

Change agent(Noun)
tʃˈeɪndʒ ˈeɪdʒənt
ˈtʃeɪndʒ ˈeɪdʒənt
Ví dụ
02
Một người thúc đẩy và tạo điều kiện cho sự thay đổi xảy ra trong một tổ chức hoặc cộng đồng.
A person who promotes and enables change to happen within an organization or community
Ví dụ
03
Một yếu tố thúc đẩy sự chuyển mình, thường diễn ra trong bối cảnh xã hội hoặc tổ chức.
A catalyst for transformation often in a social or organizational context
Ví dụ
