Bản dịch của từ Change of venue trong tiếng Việt

Change of venue

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Change of venue(Noun)

tʃˈeɪndʒ ˈʌv vˈɛnju
tʃˈeɪndʒ ˈʌv vˈɛnju
01

Hành động chuyển một phiên tòa hoặc tố tụng pháp lý từ một quyền tài phán này sang quyền tài phán khác.

The act of moving a trial or legal proceeding from one jurisdiction to another.

改庭 - 将审判或法律程序从一个司法管辖区转移到另一个司法管辖区的行为

Ví dụ
02

Địa điểm nơi một vụ án pháp lý được xét xử.

The location where a legal case is heard.

庭审地点 - 指法律案件进行审判的场所

Ví dụ
03

Một sự chuyển đổi trong địa điểm, thường cho một sự kiện hoặc buổi họp.

A shift in location, often for an event or gathering.

场地变更 - 活动或集会的地点发生变化

Ví dụ