Bản dịch của từ Change of venue trong tiếng Việt
Change of venue

Change of venue (Noun)
Hành động chuyển một phiên tòa hoặc tố tụng pháp lý từ một quyền tài phán này sang quyền tài phán khác.
The act of moving a trial or legal proceeding from one jurisdiction to another.
The change of venue helped the trial gain more public attention.
Việc thay đổi địa điểm đã giúp phiên tòa thu hút sự chú ý công chúng.
The lawyer did not request a change of venue for the case.
Luật sư đã không yêu cầu thay đổi địa điểm cho vụ án.
Did the judge approve the change of venue for the trial?
Thẩm phán có phê duyệt việc thay đổi địa điểm cho phiên tòa không?
The change of venue helped the jury remain unbiased in the trial.
Việc thay đổi địa điểm đã giúp bồi thẩm đoàn không thiên vị trong phiên tòa.
The lawyer did not request a change of venue for the case.
Luật sư đã không yêu cầu thay đổi địa điểm cho vụ án.
The change of venue was necessary for the high-profile trial in Chicago.
Việc thay đổi địa điểm là cần thiết cho phiên tòa nổi tiếng ở Chicago.
The judge did not approve the change of venue request from the defense.
Thẩm phán không chấp thuận yêu cầu thay đổi địa điểm từ bên bào chữa.
Is a change of venue common in controversial social cases like this?
Việc thay đổi địa điểm có phổ biến trong các vụ án xã hội gây tranh cãi như thế này không?
The change of venue helped the trial gain more public attention.
Việc thay đổi địa điểm đã giúp phiên tòa thu hút sự chú ý công chúng.
The judge did not approve the change of venue request.
Thẩm phán đã không chấp thuận yêu cầu thay đổi địa điểm.
The change of venue improved attendance at the community festival last year.
Sự thay đổi địa điểm đã cải thiện số lượng người tham dự lễ hội cộng đồng năm ngoái.
The change of venue did not affect the charity event's success.
Sự thay đổi địa điểm không ảnh hưởng đến sự thành công của sự kiện từ thiện.
Did the change of venue help the local concert attract more fans?
Sự thay đổi địa điểm có giúp buổi hòa nhạc địa phương thu hút nhiều fan hơn không?
The organizers will announce a change of venue for the concert soon.
Ban tổ chức sẽ thông báo về sự thay đổi địa điểm của buổi hòa nhạc sớm.
There was no change of venue for the community meeting last week.
Không có sự thay đổi địa điểm cho cuộc họp cộng đồng tuần trước.