Bản dịch của từ Change-up trong tiếng Việt

Change-up

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Change-up (Noun)

tʃˈeɪndʒʌp
tʃˈeɪndʒʌp
01

(theo nghĩa mở rộng) Một việc/sự kiện xảy ra bất ngờ, không nằm trong dự tính; điều thay đổi gây ngạc nhiên.

By extension An unexpected event.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trong bóng chày, change-up là một kiểu ném giống động tác ném bóng nhanh (fastball) nhưng bóng bay chậm hơn nhiều vì người ném thả lỏng ngón tay và không tạo lực phụ khi phóng bóng, nhằm đánh lừa người đánh (batter).

Baseball A pitch thrown with the arm motion of a fastball but which travels at a much slower velocity because it is released without the fingers adding power to the delivery.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh