Bản dịch của từ Change your mindset trong tiếng Việt

Change your mindset

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Change your mindset(Phrase)

tʃˈeɪndʒ jˈɔː mˈaɪndsɛt
ˈtʃeɪndʒ ˈjʊr ˈmaɪndˌsɛt
01

Thay đổi cách mà một người suy nghĩ hoặc tiếp cận các tình huống.

To alter the way one thinks or approaches situations

Ví dụ
02

Thay đổi niềm tin hoặc quan điểm để cải thiện sự phát triển cá nhân hoặc nâng cao hiểu biết.

To shift ones beliefs or viewpoints to improve personal growth or understanding

Ví dụ
03

Để tiếp cận cuộc sống hoặc một số hoàn cảnh bằng một góc nhìn hoặc thái độ mới.

To adopt a new perspective or attitude toward life or certain circumstances

Ví dụ