Bản dịch của từ Cheat on trong tiếng Việt

Cheat on

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cheat on(Verb)

tʃˈit ˈɑn
tʃˈit ˈɑn
01

Lừa dối hoặc đánh lừa ai đó, đặc biệt là trong một mối quan hệ tình cảm.

To deceive or trick someone, particularly in a romantic relationship.

Ví dụ
02

Vi phạm quy tắc hoặc vi phạm điều khoản của một hợp đồng.

To break a rule or violate the terms of a contract or agreement.

Ví dụ
03

Tham gia vào sự không chung thủy, đặc biệt là có một mối quan hệ.

To engage in infidelity, especially by having an affair.

Ví dụ