Bản dịch của từ Cheat on trong tiếng Việt
Cheat on
Verb

Cheat on(Verb)
tʃˈit ˈɑn
tʃˈit ˈɑn
01
Lừa dối hoặc đánh lừa ai đó, đặc biệt là trong một mối quan hệ tình cảm.
To deceive or trick someone, particularly in a romantic relationship.
出轨 - 指在感情关系中欺骗或背叛伴侣
Ví dụ
Ví dụ
03
Tham gia vào sự không chung thủy, đặc biệt là có một mối quan hệ.
To engage in infidelity, especially by having an affair.
出轨 - 指在婚姻或伴侣关系中,与他人发生不正当的性关系或情感纠葛
Ví dụ
