Anh - Việt

Bản dịch của từ Cheat on trong tiếng Việt

cheat on

Verb

cheat on (Verb)

/tʃˈit ˈɑn/
/tʃˈit ˈɑn/
AI

Nghĩa 01

Lừa dối hoặc đánh lừa ai đó, đặc biệt là trong một mối quan hệ tình cảm.

To deceive or trick someone, particularly in a romantic relationship.

Ví dụ
Anh ấy quyết định lừa dối bạn gái trong kỳ nghỉ ở Hawaii.He decided to cheat on his girlfriend during their vacation in Hawaii.
Cô ấy không lừa dối bạn đời, coi trọng niềm tin của họ.She did not cheat on her partner, valuing their trust deeply.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Vi phạm quy tắc hoặc vi phạm điều khoản của một hợp đồng.

To break a rule or violate the terms of a contract or agreement.

Ví dụ
Nhiều sinh viên gian lận trong kỳ thi để có điểm cao hơn.Many students cheat on exams to get better grades.
Cô ấy không gian lận với bạn trai trong mối quan hệ của họ.She does not cheat on her partner in their relationship.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Tham gia vào sự không chung thủy, đặc biệt là có một mối quan hệ.

To engage in infidelity, especially by having an affair.

Ví dụ
John quyết định lừa dối bạn gái trong kỳ nghỉ hè.John decided to cheat on his girlfriend during the summer vacation.
Nhiều người không lừa dối bạn đời trong các mối quan hệ nghiêm túc.Many people do not cheat on their partners in committed relationships.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh