Anh - Việt

Bản dịch của từ Cheaters trong tiếng Việt

cheaters

Noun CountableNounVerb

cheaters (Noun Countable)

/tʃˈitɚz/
/tʃˈitɚz/
AI

Nghĩa 01

một người gian lận trong một cuộc thi hoặc trò chơi.

a person who cheats in a competition or game.

Ví dụ
Người gian lận thường làm hỏng tính toàn vẹn của các cuộc thi xã hội.Cheaters often ruin the integrity of social competitions and events.
Nhiều người gian lận đã bị bắt trong buổi biểu diễn tài năng gần đây.Many cheaters were caught during the recent school talent show.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

cheaters (Noun)

/tʃˈitɚz/
/tʃˈitɚz/
AI

Nghĩa 01

một người lừa dối hoặc lừa dối người khác.

a person who cheats or deceives others.

Ví dụ
Những kẻ gian lận thường phá hủy lòng tin trong các mối quan hệ xã hội.Cheaters often ruin trust in social relationships and friendships.
Nhiều người tin rằng những kẻ gian lận nên đối mặt với hậu quả nghiêm trọng.Many believe that cheaters should face serious consequences for their actions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của cheaters (Noun)

SingularPlural

cheater

cheaters

cheaters (Verb)

AI

Nghĩa 01

hành động không trung thực hoặc không công bằng để đạt được lợi thế.

act dishonestly or unfairly in order to gain an advantage.

Ví dụ
Một số sinh viên là người gian lận trong kỳ thi để có điểm cao hơn.Some students are cheaters during exams to get better grades.
Những kẻ gian lận không đóng góp vào môi trường xã hội công bằng.Cheaters do not contribute to a fair social environment.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh