Bản dịch của từ Cheater trong tiếng Việt

Cheater

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cheater(Noun)

tʃˈitɚ
tʃˈitəɹ
01

Một thanh ngắt ngẫu hứng được làm từ một đoạn ống dài và một cờ lê (cờ lê), thường được sử dụng để tháo các vít, bu lông, v.v. khó tháo chỉ bằng bánh cóc hoặc cờ lê.

An improvised breaker bar made from a length of pipe and a wrench spanner usually used to free screws bolts etc that are difficult to remove with a ratchet or wrench alone.

Ví dụ
02

Kẻ lừa dối.

One who cheats.

Ví dụ

Dạng danh từ của Cheater (Noun)

SingularPlural

Cheater

Cheaters

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ