Bản dịch của từ Cheater trong tiếng Việt
Cheater

Cheater(Noun)
Một thanh ngắt ngẫu hứng được làm từ một đoạn ống dài và một cờ lê (cờ lê), thường được sử dụng để tháo các vít, bu lông, v.v. khó tháo chỉ bằng bánh cóc hoặc cờ lê.
An improvised breaker bar made from a length of pipe and a wrench spanner usually used to free screws bolts etc that are difficult to remove with a ratchet or wrench alone.
Kẻ lừa dối.
One who cheats.
Dạng danh từ của Cheater (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Cheater | Cheaters |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "cheater" trong tiếng Anh chỉ một người lạm dụng các quy tắc hoặc lừa dối, thường trong bối cảnh học tập hoặc chơi game. Trong tiếng Anh Mỹ, "cheater" được sử dụng phổ biến hơn để chỉ người gian lận trong kỳ thi, trong khi ở tiếng Anh Anh, có thể dùng thuật ngữ "plagiarist" để chỉ hành vi sao chép mà không ghi nguồn. Cả hai phiên bản đều mang nghĩa tiêu cực, tuy nhiên, sắc thái và ngữ cảnh có thể khác nhau tùy theo vùng miền.
Từ "cheater" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "cheat", bắt nguồn từ tiếng Latinh "decipere", có nghĩa là "lừa dối". Trong lịch sử, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ những người dùng mánh khóe hoặc thủ đoạn để đạt được lợi ích không chính đáng, đặc biệt trong bối cảnh trò chơi hoặc thi cử. Ngày nay, "cheater" thường chỉ những cá nhân lừa dối trong nhiều lĩnh vực khác nhau, ví dụ như tình yêu, kinh doanh hoặc giáo dục, phản ánh sự vi phạm đạo đức và lòng tin.
Từ "cheater" xuất hiện với tần suất nhất định trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong các bài thi Nghe và Đọc, khi thảo luận về các vấn đề đạo đức hoặc tình huống gian lận. Trong bối cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng để chỉ những người vi phạm quy định trong quá trình học tập hoặc thi cử. Bên cạnh đó, "cheater" còn được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh trò chơi, thể thao và quan hệ xã hội, liên quan đến sự không trung thực hoặc lừa dối.
Họ từ
Từ "cheater" trong tiếng Anh chỉ một người lạm dụng các quy tắc hoặc lừa dối, thường trong bối cảnh học tập hoặc chơi game. Trong tiếng Anh Mỹ, "cheater" được sử dụng phổ biến hơn để chỉ người gian lận trong kỳ thi, trong khi ở tiếng Anh Anh, có thể dùng thuật ngữ "plagiarist" để chỉ hành vi sao chép mà không ghi nguồn. Cả hai phiên bản đều mang nghĩa tiêu cực, tuy nhiên, sắc thái và ngữ cảnh có thể khác nhau tùy theo vùng miền.
Từ "cheater" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "cheat", bắt nguồn từ tiếng Latinh "decipere", có nghĩa là "lừa dối". Trong lịch sử, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ những người dùng mánh khóe hoặc thủ đoạn để đạt được lợi ích không chính đáng, đặc biệt trong bối cảnh trò chơi hoặc thi cử. Ngày nay, "cheater" thường chỉ những cá nhân lừa dối trong nhiều lĩnh vực khác nhau, ví dụ như tình yêu, kinh doanh hoặc giáo dục, phản ánh sự vi phạm đạo đức và lòng tin.
Từ "cheater" xuất hiện với tần suất nhất định trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong các bài thi Nghe và Đọc, khi thảo luận về các vấn đề đạo đức hoặc tình huống gian lận. Trong bối cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng để chỉ những người vi phạm quy định trong quá trình học tập hoặc thi cử. Bên cạnh đó, "cheater" còn được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh trò chơi, thể thao và quan hệ xã hội, liên quan đến sự không trung thực hoặc lừa dối.
