cheaters
cheaters (Noun Countable)
Nghĩa 01
một người gian lận trong một cuộc thi hoặc trò chơi.
a person who cheats in a competition or game.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
cheaters (Noun)
Nghĩa 01
một người lừa dối hoặc lừa dối người khác.
a person who cheats or deceives others.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của cheaters (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
cheater | cheaters |
cheaters (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
“Cheaters” là danh từ chỉ những người gian lận hoặc lừa gạt, đặc biệt trong bối cảnh thi cử hoặc trò chơi. Thuật ngữ này mang nghĩa tiêu cực, chỉ hành vi không trung thực nhằm đạt được lợi ích cá nhân. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này có cách viết giống nhau, nhưng ngữ điệu và bối cảnh sử dụng có thể khác nhau. Ở Mỹ, "cheaters" thường liên quan đến cả gian lận trong học tập và trong mối quan hệ tình cảm, trong khi đó tiếng Anh Anh thích dùng thuật ngữ "fiddlers" cho những người gian lận trong trò chơi.