Bản dịch của từ Ratchet trong tiếng Việt

Ratchet

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ratchet(Noun)

ɹˈætʃət
ɹˈætʃɪt
01

Một tình huống hoặc quá trình được cảm nhận là thay đổi theo từng bước và không thể quay lại — tức là càng đi càng tiến, mỗi bước làm cho thay đổi khó đảo ngược hơn.

A situation or process that is perceived to be changing in a series of irreversible steps.

不可逆转的变化过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một cơ cấu gồm một thanh hoặc bánh răng có các răng nghiêng, kết hợp với một chốt (pawl) để chỉ cho phép chuyển động theo một chiều duy nhất (không quay ngược lại). Thường dùng trong cơ khí để khóa vị trí hoặc tạo chuyển động từng bước.

A device consisting of a bar or wheel with a set of angled teeth in which a pawl cog or tooth engages allowing motion in one direction only.

棘轮装置,允许单向运动的机械装置。

Ví dụ

Ratchet(Verb)

ɹˈætʃət
ɹˈætʃɪt
01

Hoạt động bằng cơ cấu cóc (cơ cấu răng - chốt) — nghĩa là chuyển động hoặc siết/nhả từng bước một nhờ bộ phận giống con cóc (ratchet). Dùng để mô tả dụng cụ hoặc cơ cấu vận hành theo từng nấc, không thể quay ngược được theo hướng nhất định.

Operate by means of a ratchet.

通过棘轮运作

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Gây cho cái gì tăng lên hoặc giảm xuống từng bước, theo hướng được coi là khó hoặc không thể đảo ngược (không quay lại trạng thái trước đó).

Cause something to rise or fall as a step in what is perceived as an irreversible process.

使某物逐步上升或下降,过程不可逆转。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ