Bản dịch của từ Ratchet trong tiếng Việt
Ratchet

Ratchet (Noun)
Một tình huống hoặc quá trình được cảm nhận là thay đổi theo từng bước và không thể quay lại — tức là càng đi càng tiến, mỗi bước làm cho thay đổi khó đảo ngược hơn.
A situation or process that is perceived to be changing in a series of irreversible steps.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một cơ cấu gồm một thanh hoặc bánh răng có các răng nghiêng, kết hợp với một chốt (pawl) để chỉ cho phép chuyển động theo một chiều duy nhất (không quay ngược lại). Thường dùng trong cơ khí để khóa vị trí hoặc tạo chuyển động từng bước.
A device consisting of a bar or wheel with a set of angled teeth in which a pawl cog or tooth engages allowing motion in one direction only.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ratchet (Verb)
Hoạt động bằng cơ cấu cóc (cơ cấu răng - chốt) — nghĩa là chuyển động hoặc siết/nhả từng bước một nhờ bộ phận giống con cóc (ratchet). Dùng để mô tả dụng cụ hoặc cơ cấu vận hành theo từng nấc, không thể quay ngược được theo hướng nhất định.
Operate by means of a ratchet.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Ratchet" là một từ tiếng Anh có nhiều nghĩa, nhưng chủ yếu được sử dụng để chỉ một công cụ cơ khí dùng để vặn hoặc nới lỏng ốc, ốc vít. Trong ngữ cảnh thông dụng, nó cũng được dùng để mô tả sự gia tăng liên tục của một tình huống nào đó theo chiều hướng tiêu cực. Về mặt ngôn ngữ, từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, tuy nhiên, ngữ điệu và tần suất sử dụng có thể có sự khác biệt đáng kể.
"Ratchet" là một từ tiếng Anh có nhiều nghĩa, nhưng chủ yếu được sử dụng để chỉ một công cụ cơ khí dùng để vặn hoặc nới lỏng ốc, ốc vít. Trong ngữ cảnh thông dụng, nó cũng được dùng để mô tả sự gia tăng liên tục của một tình huống nào đó theo chiều hướng tiêu cực. Về mặt ngôn ngữ, từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, tuy nhiên, ngữ điệu và tần suất sử dụng có thể có sự khác biệt đáng kể.
