Bản dịch của từ Checkers trong tiếng Việt

Checkers

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Checkers(Noun)

tʃˈɛkəz
ˈtʃɛkɝz
01

Đây là một trò chơi được chơi trên bàn cờ có 64 ô, trong đó hai người chơi di chuyển các quân cờ chéo để bắt quân của đối phương.

It's a game played on a board divided into 64 squares, where two players move their pieces diagonally to capture their opponent's pieces.

这是一场在64个格子的棋盘上进行的游戏,双方轮流沿对角线移动棋子,试图将对手的棋子吃掉。

Ví dụ
02

Một người được thuê để kiểm tra vé hoặc đơn đặt hàng trong cửa hàng, nhà hàng, v.v.

A person hired to check tickets or orders in a store, restaurant, etc.

有人被雇来检查门票或订单,比如在商店或餐厅里。

Ví dụ
03

Dạng số nhiều của 'checker', đề cập đến các nghĩa khác nhau như người hoặc vật kiểm tra

The plural form of 'checker', referring to multiple meanings, including one or more people or objects that check or inspect.

“checkers”是“checker”的复数形式,指涉及多种含义的人或物,包括负责检查的个体或实体。

Ví dụ