ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chest of drawer
Một món đồ nội thất có ngăn kéo để cất quần áo hoặc các vật dụng khác
A piece of furniture with drawers for storing clothes or other items
Một đơn vị lưu trữ thường thấy trong phòng ngủ để sắp xếp đồ đạc cá nhân
A storage unit typically found in bedrooms for organizing personal belongings
Một bộ nhiều ngăn nằm ngang trong một khung được sử dụng để giữ mọi thứ gọn gàng
A set of multiple horizontal compartments in a frame used for keeping things tidy