Bản dịch của từ Chi square test trong tiếng Việt
Chi square test

Chi square test(Noun)
Một phép kiểm định thống kê dùng để so sánh dữ liệu quan sát được với dữ liệu kỳ vọng theo một giả thuyết nhất định, nhằm xem sự khác biệt có đáng kể hay chỉ do ngẫu nhiên.
A statistical test used to compare observed data with data we would expect to obtain according to a specific hypothesis.
一种统计检验,用于比较观察数据与根据特定假设预期的数据。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chi square test(Phrase)
Một phương pháp thống kê dùng để kiểm tra xem có sự khác biệt đáng kể giữa tần suất mong đợi (theo giả thuyết) và tần suất quan sát được trong một hoặc nhiều nhóm (hạng mục) của bảng chéo (contingency table) hay không.
A statistical method for determining if there is a significant difference between the expected frequencies and the observed frequencies in one or more categories of a contingency table.
卡方检验是一种统计方法,用于确定观察到的频率与预期频率之间的显著差异。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Kiểm định chi bình phương (chi square test) là một phương pháp thống kê được sử dụng để xác định xem có sự khác biệt có ý nghĩa giữa các tần suất quan sát và tần suất kỳ vọng trong một hoặc nhiều nhóm. Thường được áp dụng trong phân tích bảng tần suất, kiểm định này có thể chia thành hai loại: kiểm định chi bình phương độc lập và kiểm định chi bình phương thích hợp. Phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng thuật ngữ này, nhưng cách phát âm khác nhau có thể gặp trong các từ "chi" (phát âm là /kaɪ/ hoặc /ʃiː/) tùy thuộc vào vùng miền.
"Chi-square test" có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Latin "chi", tượng trưng cho chữ cái đầu trong hệ thống ký hiệu thống kê, và "square", đề cập đến việc tính bình phương các giá trị. Phép thử này được phát triển vào đầu thế kỷ 20 bởi Karl Pearson nhằm phân tích mối quan hệ giữa các biến phân loại. Kể từ đó, nó đã trở thành một công cụ phổ biến trong thống kê, giúp kiểm tra giả thuyết và mẫu phân phối.
Kiểm định Chi bình phương (chi square test) là một thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực thống kê, đặc biệt là trong các bài kiểm tra liên quan đến phân tích dữ liệu. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này thường xuất hiện trong bối cảnh bài viết học thuật và mô tả, nơi sinh viên phân tích hoặc trình bày các nghiên cứu thống kê. Ngoài ra, nó cũng thường được sử dụng trong các khóa học về nghiên cứu khoa học, xã hội học và tâm lý học, nơi sự phân bố tần suất của các biến được xem xét.
Kiểm định chi bình phương (chi square test) là một phương pháp thống kê được sử dụng để xác định xem có sự khác biệt có ý nghĩa giữa các tần suất quan sát và tần suất kỳ vọng trong một hoặc nhiều nhóm. Thường được áp dụng trong phân tích bảng tần suất, kiểm định này có thể chia thành hai loại: kiểm định chi bình phương độc lập và kiểm định chi bình phương thích hợp. Phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng thuật ngữ này, nhưng cách phát âm khác nhau có thể gặp trong các từ "chi" (phát âm là /kaɪ/ hoặc /ʃiː/) tùy thuộc vào vùng miền.
"Chi-square test" có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Latin "chi", tượng trưng cho chữ cái đầu trong hệ thống ký hiệu thống kê, và "square", đề cập đến việc tính bình phương các giá trị. Phép thử này được phát triển vào đầu thế kỷ 20 bởi Karl Pearson nhằm phân tích mối quan hệ giữa các biến phân loại. Kể từ đó, nó đã trở thành một công cụ phổ biến trong thống kê, giúp kiểm tra giả thuyết và mẫu phân phối.
Kiểm định Chi bình phương (chi square test) là một thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực thống kê, đặc biệt là trong các bài kiểm tra liên quan đến phân tích dữ liệu. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này thường xuất hiện trong bối cảnh bài viết học thuật và mô tả, nơi sinh viên phân tích hoặc trình bày các nghiên cứu thống kê. Ngoài ra, nó cũng thường được sử dụng trong các khóa học về nghiên cứu khoa học, xã hội học và tâm lý học, nơi sự phân bố tần suất của các biến được xem xét.
