Bản dịch của từ Chi square test trong tiếng Việt
Chi square test

Chi square test (Noun)
Chi square test (Phrase)
Một phương pháp thống kê dùng để kiểm tra xem có sự khác biệt đáng kể giữa tần suất mong đợi (theo giả thuyết) và tần suất quan sát được trong một hoặc nhiều nhóm (hạng mục) của bảng chéo (contingency table) hay không.
A statistical method for determining if there is a significant difference between the expected frequencies and the observed frequencies in one or more categories of a contingency table.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Kiểm định chi bình phương (chi square test) là một phương pháp thống kê được sử dụng để xác định xem có sự khác biệt có ý nghĩa giữa các tần suất quan sát và tần suất kỳ vọng trong một hoặc nhiều nhóm. Thường được áp dụng trong phân tích bảng tần suất, kiểm định này có thể chia thành hai loại: kiểm định chi bình phương độc lập và kiểm định chi bình phương thích hợp. Phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng thuật ngữ này, nhưng cách phát âm khác nhau có thể gặp trong các từ "chi" (phát âm là /kaɪ/ hoặc /ʃiː/) tùy thuộc vào vùng miền.
Kiểm định chi bình phương (chi square test) là một phương pháp thống kê được sử dụng để xác định xem có sự khác biệt có ý nghĩa giữa các tần suất quan sát và tần suất kỳ vọng trong một hoặc nhiều nhóm. Thường được áp dụng trong phân tích bảng tần suất, kiểm định này có thể chia thành hai loại: kiểm định chi bình phương độc lập và kiểm định chi bình phương thích hợp. Phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng thuật ngữ này, nhưng cách phát âm khác nhau có thể gặp trong các từ "chi" (phát âm là /kaɪ/ hoặc /ʃiː/) tùy thuộc vào vùng miền.
