Bản dịch của từ Child rejection trong tiếng Việt

Child rejection

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Child rejection(Noun)

tʃˈaɪld rɪdʒˈɛkʃən
ˈtʃaɪɫd rɪˈdʒɛkʃən
01

Trong tâm lý học, thuật ngữ này dùng để chỉ trải nghiệm bị từ chối bởi cha mẹ hoặc người chăm sóc trong suốt thời thơ ấu.

In psychology a term referring to the experience of being rejected by a parent or caregiver during childhood

Ví dụ
02

Sự từ chối chấp nhận hoặc hỗ trợ đối với một đứa trẻ có thể gây ra những ảnh hưởng lâu dài đến sự phát triển của chúng.

The denial of acceptance or support to a child which can have lasting effects on their development

Ví dụ
03

Hành động từ chối một đứa trẻ chính là tình trạng bị từ chối khi còn nhỏ.

The act of rejecting a child the condition of being rejected as a child

Ví dụ