Bản dịch của từ Child support trong tiếng Việt
Child support

Child support(Noun)
Hỗ trợ tài chính do cha/mẹ không có quyền giám hộ cung cấp cho con của họ.
Financial support provided by a noncustodial parent for their child or children.
Cha mẹ trả tiền để đóng góp vào việc nuôi dạy con cái của họ.
Payment made by a parent to contribute to the upbringing of their offspring.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Child support" là thuật ngữ chỉ khoản tiền mà một phụ huynh phải trả cho phụ huynh còn lại nhằm đảm bảo sự nuôi dưỡng và chăm sóc con cái sau khi chia tay hoặc ly hôn. Trong tiếng Anh, cụm từ này được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ; tuy nhiên, có thể có sự khác biệt nhẹ về quy định pháp lý trong từng khu vực. Tại Mỹ, child support thường mang tính hành chính hơn, trong khi ở Anh, các thỏa thuận có thể linh hoạt hơn.
Thuật ngữ "child support" có nguồn gốc từ tiếng Anh, trong đó "child" xuất phát từ tiếng Latinh "puer", nghĩa là đứa trẻ, và "support" bắt nguồn từ "supportare", có nghĩa là nâng đỡ. Lịch sử sử dụng thuật ngữ này bắt đầu từ các quy định pháp lý về trách nhiệm nuôi dưỡng trẻ em sau khi ly hôn hoặc chia tay. Ngày nay, "child support" chỉ việc cung cấp tài chính cho nhu cầu của trẻ em, thể hiện trách nhiệm pháp lý và đạo đức của cha mẹ đối với con cái.
Khái niệm "child support" thường xuất hiện với tần suất cao trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong các bài viết và thảo luận về các vấn đề xã hội và pháp lý. Trong ngữ cảnh khác, thuật ngữ này thường được sử dụng trong luật pháp gia đình, khi thảo luận về trách nhiệm tài chính của cha mẹ đối với con cái sau ly hôn. Sự phổ biến của từ này cho thấy mối quan tâm lớn đối với quyền lợi và phúc lợi của trẻ em trong xã hội hiện đại.
"Child support" là thuật ngữ chỉ khoản tiền mà một phụ huynh phải trả cho phụ huynh còn lại nhằm đảm bảo sự nuôi dưỡng và chăm sóc con cái sau khi chia tay hoặc ly hôn. Trong tiếng Anh, cụm từ này được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ; tuy nhiên, có thể có sự khác biệt nhẹ về quy định pháp lý trong từng khu vực. Tại Mỹ, child support thường mang tính hành chính hơn, trong khi ở Anh, các thỏa thuận có thể linh hoạt hơn.
Thuật ngữ "child support" có nguồn gốc từ tiếng Anh, trong đó "child" xuất phát từ tiếng Latinh "puer", nghĩa là đứa trẻ, và "support" bắt nguồn từ "supportare", có nghĩa là nâng đỡ. Lịch sử sử dụng thuật ngữ này bắt đầu từ các quy định pháp lý về trách nhiệm nuôi dưỡng trẻ em sau khi ly hôn hoặc chia tay. Ngày nay, "child support" chỉ việc cung cấp tài chính cho nhu cầu của trẻ em, thể hiện trách nhiệm pháp lý và đạo đức của cha mẹ đối với con cái.
Khái niệm "child support" thường xuất hiện với tần suất cao trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong các bài viết và thảo luận về các vấn đề xã hội và pháp lý. Trong ngữ cảnh khác, thuật ngữ này thường được sử dụng trong luật pháp gia đình, khi thảo luận về trách nhiệm tài chính của cha mẹ đối với con cái sau ly hôn. Sự phổ biến của từ này cho thấy mối quan tâm lớn đối với quyền lợi và phúc lợi của trẻ em trong xã hội hiện đại.
