Bản dịch của từ Chimaera trong tiếng Việt
Chimaera
Noun [U/C]

Chimaera(Noun)
ʃɪmˈeərɐ
ˈtʃɪmɝə
01
Một điều mà người ta hy vọng hoặc mong muốn nhưng thực tế là không thể đạt được hoặc chỉ là ảo tưởng.
A thing that is hoped or wished for but in fact is illusory or impossible to achieve
Ví dụ
Ví dụ
03
Trong di truyền học, một sinh vật duy nhất được tạo thành từ hai hoặc nhiều mô gen khác nhau.
In genetics a single organism that is composed of two or more genetically distinct tissues
Ví dụ
