Bản dịch của từ Cholesterol trong tiếng Việt

Cholesterol

Noun Uncountable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cholesterol (Noun Uncountable)

kˈəʊlstərˌɒl
ˈkoʊɫəstɝˌɑɫ
01

Một chất béo có trong máu và các mô cơ thể, cần cho tế bào khỏe mạnh nhưng có thể gây bệnh tim nếu nồng độ quá cao.

A fatty substance in the blood and body tissues that is needed for healthy cells but can cause heart disease if its level is too high

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa