Bản dịch của từ Cholesterol trong tiếng Việt
Cholesterol

Cholesterol(Noun)
Một chất thuộc nhóm sterol có trong hầu hết các mô cơ thể. Cholesterol là thành phần quan trọng của màng tế bào và là tiền chất để tạo ra các hợp chất steroid khác. Tuy nhiên, khi mức cholesterol trong máu, đặc biệt là khi tăng do lipoprotein mật độ thấp (LDL) cao, sẽ làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch vành.
A compound of the sterol type found in most body tissues Cholesterol and its derivatives are important constituents of cell membranes and precursors of other steroid compounds but a high proportion in the blood of lowdensity lipoprotein which transports cholesterol to the tissues is associated with an increased risk of coronary heart disease.
一种在大多数身体组织中发现的甾醇类化合物,胆固醇是细胞膜的重要成分。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Cholesterol là một loại lipid quan trọng, tồn tại trong cơ thể con người và có mặt trong nhiều loại thực phẩm. Nó đóng vai trò thiết yếu trong việc duy trì màng tế bào, sản xuất hormone và vitamin D. Cholesterol được chia thành hai loại chính: LDL (cholesterol xấu) và HDL (cholesterol tốt). Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau ở cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt một chút giữa hai biến thể này.
Từ "cholesterol" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, với phần đầu "chole" có nghĩa là mật và "sterol" xuất phát từ từ "stereos" có nghĩa là chắc chắn. Thuật ngữ này được hình thành vào thế kỷ 19 khi một nhà hóa học phát hiện ra một chất béo trong mật. Cholesterol hiện nay thường được nhắc đến trong ngữ cảnh sức khỏe, liên quan đến các bệnh tim mạch và sự chuyển hóa lipid trong cơ thể, phản ánh vai trò quan trọng của nó trong sinh lý học.
Cholesterol là một thuật ngữ xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các bài đọc và nghe của IELTS, đặc biệt trong lĩnh vực sức khỏe và dinh dưỡng, nơi mà nó liên quan đến các biện pháp phòng ngừa bệnh tim mạch và chế độ ăn uống. Trong phần viết, thí sinh thường phải thảo luận về vai trò của cholesterol đối với cơ thể, cũng như ảnh hưởng của nó đến sức khỏe. Ngoài ra, trong các tình huống giao tiếp chuyên môn, cholesterol thường được nhắc đến trong các bối cảnh y tế và nghiên cứu khoa học liên quan đến lipid máu và bệnh lý tim mạch.
Họ từ
Cholesterol là một loại lipid quan trọng, tồn tại trong cơ thể con người và có mặt trong nhiều loại thực phẩm. Nó đóng vai trò thiết yếu trong việc duy trì màng tế bào, sản xuất hormone và vitamin D. Cholesterol được chia thành hai loại chính: LDL (cholesterol xấu) và HDL (cholesterol tốt). Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau ở cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt một chút giữa hai biến thể này.
Từ "cholesterol" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, với phần đầu "chole" có nghĩa là mật và "sterol" xuất phát từ từ "stereos" có nghĩa là chắc chắn. Thuật ngữ này được hình thành vào thế kỷ 19 khi một nhà hóa học phát hiện ra một chất béo trong mật. Cholesterol hiện nay thường được nhắc đến trong ngữ cảnh sức khỏe, liên quan đến các bệnh tim mạch và sự chuyển hóa lipid trong cơ thể, phản ánh vai trò quan trọng của nó trong sinh lý học.
Cholesterol là một thuật ngữ xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các bài đọc và nghe của IELTS, đặc biệt trong lĩnh vực sức khỏe và dinh dưỡng, nơi mà nó liên quan đến các biện pháp phòng ngừa bệnh tim mạch và chế độ ăn uống. Trong phần viết, thí sinh thường phải thảo luận về vai trò của cholesterol đối với cơ thể, cũng như ảnh hưởng của nó đến sức khỏe. Ngoài ra, trong các tình huống giao tiếp chuyên môn, cholesterol thường được nhắc đến trong các bối cảnh y tế và nghiên cứu khoa học liên quan đến lipid máu và bệnh lý tim mạch.
