Bản dịch của từ Chunk trong tiếng Việt

Chunk

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chunk(Noun)

tʃˈʌŋk
ˈtʃəŋk
01

Một mẩu gì đó xé sơ qua

A piece that's been sliced evenly.

一块平整裁剪的东西。

Ví dụ
02

Một mẩu hoặc miếng dày

A thick block or large piece

一块厚重的块状物或大块

Ví dụ
03

Một lượng lớn hoặc phần đáng kể

A large part or a significant amount

一大部分或相当大的一部分

Ví dụ

Chunk(Verb)

tʃˈʌŋk
ˈtʃəŋk
01

Chia nhỏ một thứ gì đó thành các phần hoặc đoạn nhỏ hơn

A piece of something that has been roughly cut.

一块简单粗糙的切割碎片。

Ví dụ
02

Nhóm hoặc sắp xếp thông tin thành những phần dễ quản lý

A certain amount or a large part

将信息汇集或整理成便于管理的块状结构

Ví dụ