Bản dịch của từ Chunk trong tiếng Việt
Chunk
Noun [U/C] Verb

Chunk(Noun)
tʃˈʌŋk
ˈtʃəŋk
Chunk(Verb)
tʃˈʌŋk
ˈtʃəŋk
01
Chia nhỏ một thứ gì đó thành các phần hoặc đoạn nhỏ hơn
A piece of something that has been roughly cut.
一块简单粗糙的切割碎片。
Ví dụ
02
Nhóm hoặc sắp xếp thông tin thành những phần dễ quản lý
A certain amount or a large part
将信息汇集或整理成便于管理的块状结构
Ví dụ
