Bản dịch của từ Chunk trong tiếng Việt
Chunk
NounVerb

Chunk (Noun)
tʃˈʌŋk
ˈtʃəŋk
Chunk (Verb)
tʃˈʌŋk
ˈtʃəŋk
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nhóm hoặc sắp xếp thông tin thành các khối dễ xử lý
To group or organize information into manageable blocks
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
