ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chunk
Một mẩu vụn sơ sài của thứ gì đó
A piece of material that has been cut smoothly and evenly.
一块大致剪裁过的东西
Một miếng đặc hoặc khối
A thick block or large piece
一块厚实的块状物或大块东西
Một lượng lớn or phần đáng kể
A large part or a significant amount
很大一部分或相当数量
Chia nhỏ cái gì thành các mảnh hoặc phần nhỏ hơn
A piece of something roughly cut out.
把某事拆分成更小的部分或章节
Nhóm hoặc tổ chức thông tin thành các phần dễ quản lý
A sum or a large part
一笔款项或大部分