Bản dịch của từ Cinch trong tiếng Việt

Cinch

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cinch(Noun)

sɪntʃ
sˈɪntʃ
01

(Danh từ) Một việc hoặc nhiệm vụ cực kỳ dễ làm, chắc chắn thành công, không đòi hỏi nhiều nỗ lực.

An extremely easy task.

非常简单的任务

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Dây thắt, dây cương (dùng để buộc yên ngựa ở vùng Tây Mỹ/Mexico) — tức là dây thắt ngang dưới bụng ngựa để giữ yên ngồi chắc.

A girth for a Western saddle or pack of a type used mainly in Mexico and the western US.

马鞍带

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Cinch (Noun)

SingularPlural

Cinch

Cinches

Cinch(Verb)

sɪntʃ
sˈɪntʃ
01

Đảm bảo cái gì đó chắc chắn, làm cho chắc chắn hoặc xác nhận rằng điều gì đó sẽ xảy ra.

Make certain of.

确保

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Buộc chặt một món quần áo bằng thắt lưng hoặc dây để giữ nó cố định, thường ở vòng eo (ví dụ: siết thắt lưng áo choàng, buộc chặt yếm, thắt lưng quần áo).

Secure a garment with a belt.

用腰带固定衣物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Cinch (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Cinch

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Cinched

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Cinched

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Cinches

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Cinching

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ