cinched
cinched (Verb)
Nghĩa 01
‘cinched’ là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ 'cinch', nghĩa là đã thắt chặt, siết chặt hoặc đã khóa chắc (ví dụ: thắt lưng, dây buộc) hoặc đã đảm bảo/giữ chắc điều gì đó (ví dụ: đảm bảo một chiến thắng).
simple past and past participle of cinch.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của cinched (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | cinch |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | cinched |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | cinched |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | cinches |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | cinching |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "cinched" là động từ quá khứ phân từ của "cinch", có nguồn gốc từ tiếng Anh Mỹ và được sử dụng để chỉ việc thắt chặt hoặc làm cho một điều gì đó trở nên chắc chắn. Trong ngữ cảnh thân mật, nó cũng có thể diễn tả sự thành công dễ dàng trong việc hoàn thành một nhiệm vụ. Trong tiếng Anh British, mặc dù "cinch" ít được sử dụng hơn, ý nghĩa vẫn tương đồng với sự thắt chặt. Tuy nhiên, sự phổ biến của từ này có thể khác nhau giữa hai biến thể tiếng Anh.