Bản dịch của từ Cinnamon roll trong tiếng Việt

Cinnamon roll

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cinnamon roll(Noun)

sˈɪnəmən rˈəʊl
ˈsɪnəmən ˈroʊɫ
01

Một loại món tráng miệng hoặc món điểm tâm có hình xoắn, mềm mại và ngọt ngào.

A type of dessert or breakfast item that is soft sweet and spiralshaped

Ví dụ
02

Một loại bánh được làm từ bột, cuộn quanh một nhân gồm đường quế.

A pastry made from dough that is rolled around a filling of cinnamon sugar

Ví dụ
03

Một loại bánh cuộn ngọt được làm từ quế và thường được phủ một lớp kem hoặc đường.

A sweet roll made with cinnamon and typically topped with icing or frosting

Ví dụ