Bản dịch của từ Civil court trong tiếng Việt

Civil court

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Civil court(Noun)

sˈɪvəl kˈɔːt
ˈsɪvəɫ ˈkɔrt
01

Một tòa án giải quyết các tranh chấp giữa các cá nhân hoặc tổ chức, thường liên quan đến quyền và nghĩa vụ cá nhân.

A court that deals with disputes between individuals or organizations typically involving private rights and obligations

Ví dụ
02

Một diễn đàn pháp lý để giải quyết các tranh chấp không thuộc hình sự như các vụ kiện hợp đồng, trách nhiệm dân sự và tranh chấp về tài sản.

A legal forum for resolving noncriminal disputes such as contract cases torts and property disputes

Ví dụ
03

Phần của hệ thống tư pháp nơi các vụ án dân sự được xét xử trái ngược với các vụ án hình sự.

Part of the judicial system where civil law cases are heard as opposed to criminal law cases

Ví dụ