civilized
civilized (Adjective)
Nghĩa 01
Có một xã hội hoặc nền văn hóa phát triển cao; văn minh, tiến bộ về mặt tổ chức, văn hóa và lối sống.
Having a highly developed society or culture belonging to civilization.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Thể hiện sự phát triển về mặt đạo đức và trí tuệ; cư xử nhân văn, hợp lý, có văn minh và đạo đức.
Showing evidence of moral and intellectual advancement humane reasonable ethical.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Có tính văn minh, lịch sự và tinh tế về gu, cách cư xử; thể hiện hành vi, thái độ và lễ nghi được xã hội công nhận là lịch sự và tinh tế.
Marked by refinement in taste and manners.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của civilized (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
civilized văn minh | more civilized văn minh hơn | most civilized văn minh nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "civilized" trong tiếng Anh mang nghĩa chỉ trạng thái hoặc hành vi của con người trong một xã hội có nền văn minh, thể hiện sự phát triển về văn hóa, đạo đức và trí thức. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, "civilised" (phát âm với âm /s/) là phiên bản phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh, trong khi "civilized" (phát âm với âm /z/) được ưa chuộng trong tiếng Anh Mỹ. Sự khác biệt này chủ yếu nằm ở cách phát âm hơn là nghĩa của từ.