Anh - Việt

Bản dịch của từ Civilized trong tiếng Việt

civilized

Adjective

civilized (Adjective)

/sˈɪvəlaɪzd/
/sˈɪvəlaɪzd/
AI

Nghĩa 01

Có một xã hội hoặc nền văn hóa phát triển cao; văn minh, tiến bộ về mặt tổ chức, văn hóa và lối sống.

Having a highly developed society or culture belonging to civilization.

Ví dụ
Hoa Kỳ là một quốc gia văn minh với nhiều nền văn hóa và truyền thống.The United States is a civilized nation with diverse cultures and traditions.
Nhiều người tin rằng một số xã hội ngày nay vẫn chưa hoàn toàn văn minh.Many believe that some societies are not yet fully civilized today.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Thể hiện sự phát triển về mặt đạo đức và trí tuệ; cư xử nhân văn, hợp lý, có văn minh và đạo đức.

Showing evidence of moral and intellectual advancement humane reasonable ethical.

Ví dụ
Cuộc tranh luận văn minh về các vấn đề xã hội thật sâu sắc và tôn trọng.The civilized debate on social issues was insightful and respectful.
Nhiều người cho rằng xã hội của chúng ta chưa hoàn toàn văn minh.Many argue that our society is not yet fully civilized.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Có tính văn minh, lịch sự và tinh tế về gu, cách cư xử; thể hiện hành vi, thái độ và lễ nghi được xã hội công nhận là lịch sự và tinh tế.

Marked by refinement in taste and manners.

Ví dụ
Cuộc tranh luận văn minh bao gồm nhiều ý kiến về công bằng xã hội.The civilized debate included diverse opinions on social justice.
Các cuộc thảo luận của họ không văn minh trong sự kiện xã hội.Their discussions were not civilized during the social event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của civilized (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

civilized

văn minh

more civilized

văn minh hơn

most civilized

văn minh nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh