Bản dịch của từ Classic loaf trong tiếng Việt

Classic loaf

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Classic loaf(Noun)

klˈæsɪk lˈəʊf
ˈkɫæsɪk ˈɫoʊf
01

Một loại bánh mì truyền thống thường có hình dáng dài và tròn.

A traditional style of bread that is typically elongated and round in shape

Ví dụ
02

Một thuật ngữ được sử dụng để mô tả một món đồ được coi là tiêu biểu hoặc điển hình trong danh mục của nó.

A term used to describe an item considered to be exemplary or definitive in its category

Ví dụ
03

Bất kỳ loại thiết kế hay phong cách đơn giản và vượt thời gian nào.

Any type of simple and timeless design or style

Ví dụ