Bản dịch của từ Clean plate trong tiếng Việt
Clean plate
Phrase

Clean plate(Phrase)
klˈiːn plˈeɪt
ˈkɫin ˈpɫeɪt
Ví dụ
02
Một thành ngữ có nghĩa là xóa bỏ mọi dấu vết của một điều gì đó, đặc biệt là theo nghĩa bóng.
An idiom meaning to remove all traces of something especially in a figurative sense
Ví dụ
03
Một cái đĩa đã được rửa sạch sẽ và không còn sót lại thức ăn.
A plate that has been thoroughly washed and is free of food residue
Ví dụ
