cleanses
cleanses (Verb)
Nghĩa 01
Loại bỏ tạp chất hoặc các chất không mong muốn.
To remove impurities or unwanted substances.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của cleanses (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | cleanse |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | cleansed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | cleansed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | cleanses |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | cleansing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "cleanses" là dạng động từ của danh từ "cleanse", có nghĩa là làm sạch hoặc loại bỏ tạp chất. Trong tiếng Anh, từ này thường được dùng để chỉ quá trình làm sạch cơ thể, tâm hồn hoặc môi trường. Tại Anh và Mỹ, "cleanses" được sử dụng tương tự nhưng thường thấy trong ngữ cảnh khác nhau: ở Mỹ, nó có thể liên quan nhiều đến các chương trình detox cơ thể, trong khi ở Anh, từ này thường liên quan đến việc làm sạch thiên nhiên. Tuy nhiên, cách phát âm và hình thức viết chung không có sự khác biệt đáng kể.