Bản dịch của từ Clear illustration trong tiếng Việt

Clear illustration

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clear illustration(Noun)

klˈɪɹ ˌɪləstɹˈeɪʃən
klˈɪɹ ˌɪləstɹˈeɪʃən
01

Một mô tả giải thích làm cho một cái gì đó có thể hiểu hoặc rõ ràng.

An interpretive depiction that makes something understandable or explicit.

图解 - 使事物易于理解或清晰的解释性描绘

Ví dụ
02

Một đại diện hình ảnh giúp giải thích hoặc làm rõ một khái niệm hoặc ý tưởng.

A visual representation that helps explain or clarify a concept or idea.

图解 - 用于解释或阐明概念或思想的视觉表示

Ví dụ
03

Một ví dụ được sử dụng để minh họa một điểm rõ ràng hơn.

An example used to illustrate a point more clearly.

例证 - 用来更清楚地说明某个观点或事实的例子

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh